TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polyarthrite

danh từ giống cái (f)
/pɔliaʁtʁit/ giọng máy của trình duyệt

polyarthrite nghĩa là viêm nhiều khớp.

Nghĩa của polyarthrite

Danh từ · giống cái

  1. Viêm nhiều khớp.

Dạng từ của polyarthrite

Đi với mạo từ: une polyarthrite · la polyarthrite

Số nhiềupolyarthrites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ polyarthritis

Câu hỏi thường gặp

polyarthrite nghĩa là gì?

polyarthrite (danh từ) nghĩa là viêm nhiều khớp.

polyarthrite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polyarthrite (giọng Pháp chuẩn): /pɔliaʁtʁit/.

polyarthrite là giống đực hay giống cái?

polyarthrite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.