polybutadiène
danh từ giống đực (m)
/pɔlibytadjɛn/ giọng máy của trình duyệt
polybutadiène nghĩa là polibutađien.
Nghĩa của polybutadiène
Danh từ · giống đực
- Hóa học Polibutađien.
Dạng từ của polybutadiène
Đi với mạo từ: un polybutadiène · le polybutadiène
| Số nhiều | polybutadiènes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ polybutadiene
Câu hỏi thường gặp
polybutadiène nghĩa là gì?
polybutadiène (danh từ) nghĩa là polibutađien.
polybutadiène phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của polybutadiène (giọng Pháp chuẩn): /pɔlibytadjɛn/.
polybutadiène là giống đực hay giống cái?
polybutadiène là danh từ giống đực (dùng với un, le).