polysémie
danh từ giống cái (f)
/pɔ.li.se.mi/ giọng máy của trình duyệt
polysémie nghĩa là hiện tượng nhiều nghĩa.
Nghĩa của polysémie
Danh từ · giống cái
- Ngôn ngữ học Hiện tượng nhiều nghĩa.
Dạng từ của polysémie
Đi với mạo từ: une polysémie · la polysémie
| Số nhiều | polysémies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ polysemy (ability to have multiple meanings)
Câu hỏi thường gặp
polysémie nghĩa là gì?
polysémie (danh từ) nghĩa là hiện tượng nhiều nghĩa.
polysémie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của polysémie (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.li.se.mi/.
polysémie là giống đực hay giống cái?
polysémie là danh từ giống cái (dùng với une, la).