polysynthétique
/pɔ.li.sɛ̃.te.tik/ giọng máy của trình duyệt
polysynthétique nghĩa là hỗn nhập.
Nghĩa của polysynthétique
Tính từ
- Ngôn ngữ học Hỗn nhập.
- Langue polysynthétiquengôn ngữ hỗn nhập
Dạng từ của polysynthétique
| Số nhiều | polysynthétiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ polysynthetic
Câu hỏi thường gặp
polysynthétique nghĩa là gì?
polysynthétique (tính từ) nghĩa là hỗn nhập.
polysynthétique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của polysynthétique (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.li.sɛ̃.te.tik/.