TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polysynthétique

/pɔ.li.sɛ̃.te.tik/ giọng máy của trình duyệt

polysynthétique nghĩa là hỗn nhập.

Nghĩa của polysynthétique

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Hỗn nhập.
    • Langue polysynthétiquengôn ngữ hỗn nhập

Dạng từ của polysynthétique

Số nhiềupolysynthétiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ polysynthetic

Câu hỏi thường gặp

polysynthétique nghĩa là gì?

polysynthétique (tính từ) nghĩa là hỗn nhập.

polysynthétique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polysynthétique (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.li.sɛ̃.te.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.