polysyllabique
/pɔ.li.si.la.bik/ giọng máy của trình duyệt
polysyllabique nghĩa là Như polysyllabe.
Nghĩa của polysyllabique
Tính từ
- Như polysyllabe.
Dạng từ của polysyllabique
| Số nhiều | polysyllabiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với polysyllabique
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ polysyllabic
Câu hỏi thường gặp
polysyllabique nghĩa là gì?
polysyllabique (tính từ) nghĩa là Như polysyllabe.
polysyllabique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của polysyllabique (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.li.si.la.bik/.