TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polysémique

/pɔ.li.se.mik/ giọng máy của trình duyệt

polysémique nghĩa là nhiều nghĩa.

Nghĩa của polysémique

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Nhiều nghĩa.

Dạng từ của polysémique

Số nhiềupolysémiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ polysemic (having a number of meanings, interpretations or understandings)

Câu hỏi thường gặp

polysémique nghĩa là gì?

polysémique (tính từ) nghĩa là nhiều nghĩa.

polysémique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polysémique (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.li.se.mik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.