TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poirier

danh từ giống đực (m)
/pwa.ʁje/ giọng máy của trình duyệt

poirier nghĩa là cây lê.

Nghĩa của poirier

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây lê.

Dạng từ của poirier

Đi với mạo từ: un poirier · le poirier

Số nhiềupoiriers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pear tree; headstand

Câu hỏi thường gặp

poirier nghĩa là gì?

poirier (danh từ) nghĩa là cây lê.

poirier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poirier (giọng Pháp chuẩn): /pwa.ʁje/.

poirier là giống đực hay giống cái?

poirier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.