poinçonneuse
danh từ giống cái (f)
/pwɛ̃.sɔ.nøz/ giọng máy của trình duyệt
poinçonneuse nghĩa là người bấm vé.
Nghĩa của poinçonneuse
Danh từ · giống cái
- Người bấm vé (ở ga).
- Kỹ thuật Máy đột lỗ.
Dạng từ của poinçonneuse
Đi với mạo từ: une poinçonneuse · la poinçonneuse
| Số nhiều | poinçonneuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ punch (machine)
Câu hỏi thường gặp
poinçonneuse nghĩa là gì?
poinçonneuse (danh từ) nghĩa là người bấm vé.
poinçonneuse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poinçonneuse (giọng Pháp chuẩn): /pwɛ̃.sɔ.nøz/.
poinçonneuse là giống đực hay giống cái?
poinçonneuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).