TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polissable

giọng máy của trình duyệt

polissable nghĩa là có thể đánh bóng, có thể mài nhẵn.

Nghĩa của polissable

Tính từ

  1. Có thể đánh bóng, có thể mài nhẵn.
    • Métal polissablekim loại có thể đánh bóng, kim loại có thể mài nhẵn

Dạng từ của polissable

Số nhiềupolissables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ polishable

Câu hỏi thường gặp

polissable nghĩa là gì?

polissable (tính từ) nghĩa là có thể đánh bóng, có thể mài nhẵn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.