polissable
giọng máy của trình duyệt
polissable nghĩa là có thể đánh bóng, có thể mài nhẵn.
Nghĩa của polissable
Tính từ
- Có thể đánh bóng, có thể mài nhẵn.
- Métal polissablekim loại có thể đánh bóng, kim loại có thể mài nhẵn
Dạng từ của polissable
| Số nhiều | polissables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ polishable
Câu hỏi thường gặp
polissable nghĩa là gì?
polissable (tính từ) nghĩa là có thể đánh bóng, có thể mài nhẵn.