TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polissage

danh từ giống đực (m)
/pɔ.li.saʒ/ giọng máy của trình duyệt

polissage nghĩa là sự đánh bóng, sự mài nhẵn.

Nghĩa của polissage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đánh bóng, sự mài nhẵn.

Dạng từ của polissage

Đi với mạo từ: un polissage · le polissage

Số nhiềupolissages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ polishing; refining

Câu hỏi thường gặp

polissage nghĩa là gì?

polissage (danh từ) nghĩa là sự đánh bóng, sự mài nhẵn.

polissage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polissage (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.li.saʒ/.

polissage là giống đực hay giống cái?

polissage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.