polissage
danh từ giống đực (m)
/pɔ.li.saʒ/ giọng máy của trình duyệt
polissage nghĩa là sự đánh bóng, sự mài nhẵn.
Nghĩa của polissage
Danh từ · giống đực
- Sự đánh bóng, sự mài nhẵn.
Dạng từ của polissage
Đi với mạo từ: un polissage · le polissage
| Số nhiều | polissages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ polishing; refining
Câu hỏi thường gặp
polissage nghĩa là gì?
polissage (danh từ) nghĩa là sự đánh bóng, sự mài nhẵn.
polissage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của polissage (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.li.saʒ/.
polissage là giống đực hay giống cái?
polissage là danh từ giống đực (dùng với un, le).