TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polisseur

danh từ giống đực (m)
/pɔ.li.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

polisseur nghĩa là thợ đánh bóng, thợ mài nhẵn.

Nghĩa của polisseur

Danh từ · giống đực

  1. Thợ đánh bóng, thợ mài nhẵn.

Dạng từ của polisseur

Đi với mạo từ: un polisseur · le polisseur

Số nhiềupolisseurs
Giống cáipolisseuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ polisher (person) (machine, masculine only)

Câu hỏi thường gặp

polisseur nghĩa là gì?

polisseur (danh từ) nghĩa là thợ đánh bóng, thợ mài nhẵn.

polisseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polisseur (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.li.sœʁ/.

polisseur là giống đực hay giống cái?

polisseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.