polissoir
polissoir nghĩa là dụng cụ mài nhẵn, dụng cụ đánh bóng, cái mài móng tay.
Nghĩa của polissoir
Danh từ · giống đực
- Dụng cụ mài nhẵn, dụng cụ đánh bóng.
- Cái mài móng tay.
- Khảo cổ học Bàn mài.
Dạng từ của polissoir
Đi với mạo từ: un polissoir · le polissoir
| Số nhiều | polissoirs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a polissoir
Câu hỏi thường gặp
polissoir nghĩa là gì?
polissoir (danh từ) nghĩa là dụng cụ mài nhẵn, dụng cụ đánh bóng, cái mài móng tay.
polissoir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của polissoir (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.li.swaʁ/.
polissoir là giống đực hay giống cái?
polissoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).