TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polissoir

danh từ giống đực (m)
/pɔ.li.swaʁ/ giọng máy của trình duyệt

polissoir nghĩa là dụng cụ mài nhẵn, dụng cụ đánh bóng, cái mài móng tay.

Nghĩa của polissoir

Danh từ · giống đực

  1. Dụng cụ mài nhẵn, dụng cụ đánh bóng.
  2. Cái mài móng tay.
  3. Khảo cổ học Bàn mài.

Dạng từ của polissoir

Đi với mạo từ: un polissoir · le polissoir

Số nhiềupolissoirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a polissoir

Câu hỏi thường gặp

polissoir nghĩa là gì?

polissoir (danh từ) nghĩa là dụng cụ mài nhẵn, dụng cụ đánh bóng, cái mài móng tay.

polissoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polissoir (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.li.swaʁ/.

polissoir là giống đực hay giống cái?

polissoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.