TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polisson

danh từ cả hai giống
/pɔ.li.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

polisson nghĩa là trẻ ranh mãnh, phóng đãng, phóng túng.

Nghĩa của polisson

Danh từ · cả hai giống

  1. Trẻ ranh mãnh.
  2. Hiếm Ít dùng người phóng đãng.
  3. Cũ trẻ lang thang bẩn thỉu.

Tính từ

  1. Phóng đãng, phóng túng.
    • Chanson polissonnebài hát phóng túng

Dạng từ của polisson

Số nhiềupolissons
Giống cáipolissonne /pɔ.li.sɔn/
Giống cái số nhiềupolissonnes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ naughty child, scamp
  • Tính từ mischievous; licentious, shameless

Câu hỏi thường gặp

polisson nghĩa là gì?

polisson (danh từ, tính từ) nghĩa là trẻ ranh mãnh, phóng đãng, phóng túng.

polisson phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polisson (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.li.sɔ̃/.

polisson là giống đực hay giống cái?

polisson là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.