TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poivrier

danh từ giống đực (m)
/pwa.vʁi.je/ giọng máy của trình duyệt

poivrier nghĩa là cây hồ tiêu, lọ hạt tiêu.

Nghĩa của poivrier

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây hồ tiêu.
  2. Lọ hạt tiêu.

Dạng từ của poivrier

Đi với mạo từ: un poivrier · le poivrier

Số nhiềupoivriers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pepper (plant)

Câu hỏi thường gặp

poivrier nghĩa là gì?

poivrier (danh từ) nghĩa là cây hồ tiêu, lọ hạt tiêu.

poivrier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poivrier (giọng Pháp chuẩn): /pwa.vʁi.je/.

poivrier là giống đực hay giống cái?

poivrier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.