TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poivrière

danh từ giống cái (f)
/pwa.vʁi.jɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

poivrière nghĩa là lầu canh, vườn hồ tiêu.

Nghĩa của poivrière

Danh từ · giống cái

  1. Lầu canh (ở góc pháo đài).
  2. Vườn hồ tiêu.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Hộp gia vị (có nhiều ngăn, trong đó có ngăn để hạt tiêu).

Dạng từ của poivrière

Đi với mạo từ: une poivrière · la poivrière

Số nhiềupoivrières

Họ từ của poivrière

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pepper field; pepper pot

Câu hỏi thường gặp

poivrière nghĩa là gì?

poivrière (danh từ) nghĩa là lầu canh, vườn hồ tiêu.

poivrière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poivrière (giọng Pháp chuẩn): /pwa.vʁi.jɛʁ/.

poivrière là giống đực hay giống cái?

poivrière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.