TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polynucléaire

giọng máy của trình duyệt

polynucléaire nghĩa là Leucocyte polynucléaire (sinh vật học) bạch cầu đa nhân.

Nghĩa của polynucléaire

Tính từ

  1. Leucocyte polynucléaire (sinh vật học) bạch cầu đa nhân.

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học Bạch cầu đa nhân.

Dạng từ của polynucléaire

Số nhiềupolynucléaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ polynuclear

Câu hỏi thường gặp

polynucléaire nghĩa là gì?

polynucléaire (tính từ, danh từ) nghĩa là Leucocyte polynucléaire (sinh vật học) bạch cầu đa nhân.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.