TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polynésien

/pɔ.li.ne.zjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

polynésien nghĩa là Thuộc Pô-li-nê-di.

Nghĩa của polynésien

Tính từ

  1. Thuộc Pô-li-nê-di.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người Pô-li-nê- di.
  2. Ngôn ngữ học Tiếng Pô-li-nê-di.

Dạng từ của polynésien

Số nhiềuPolynésiens
Giống cáiPolynésienne /pɔ.li.ne.zjɛn/
Giống cái số nhiềupolynésiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of Polynesia; Polynesian
  • Danh từ Polynesian person

Câu hỏi thường gặp

polynésien nghĩa là gì?

polynésien (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc Pô-li-nê-di.

polynésien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polynésien (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.li.ne.zjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.