TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polynôme

danh từ giống đực (m)
/pɔ.li.nom/ giọng máy của trình duyệt

polynôme nghĩa là đa thức.

Nghĩa của polynôme

Danh từ · giống đực

  1. Toán học Đa thức.

Dạng từ của polynôme

Đi với mạo từ: un polynôme · le polynôme

Số nhiềupolynômes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ polynomial

Câu hỏi thường gặp

polynôme nghĩa là gì?

polynôme (danh từ) nghĩa là đa thức.

polynôme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polynôme (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.li.nom/.

polynôme là giống đực hay giống cái?

polynôme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.