polyphasé
/pɔ.li.fa.ze/ giọng máy của trình duyệt
polyphasé nghĩa là nhiều pha.
Nghĩa của polyphasé
Tính từ
- Điện học (gồm) nhiều pha.
- Courant polyphasédòng điện nhiều pha
Dạng từ của polyphasé
| Số nhiều | polyphasés |
| Giống cái | polyphasée |
| Giống cái số nhiều | polyphasées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ polyphase (electrical)
Câu hỏi thường gặp
polyphasé nghĩa là gì?
polyphasé (tính từ) nghĩa là nhiều pha.
polyphasé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của polyphasé (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.li.fa.ze/.