TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polyphasé

/pɔ.li.fa.ze/ giọng máy của trình duyệt

polyphasé nghĩa là nhiều pha.

Nghĩa của polyphasé

Tính từ

  1. Điện học (gồm) nhiều pha.
    • Courant polyphasédòng điện nhiều pha

Dạng từ của polyphasé

Số nhiềupolyphasés
Giống cáipolyphasée
Giống cái số nhiềupolyphasées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ polyphase (electrical)

Câu hỏi thường gặp

polyphasé nghĩa là gì?

polyphasé (tính từ) nghĩa là nhiều pha.

polyphasé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polyphasé (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.li.fa.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.