polyédrique
giọng máy của trình duyệt
polyédrique nghĩa là có hình nhiều mặt.
Nghĩa của polyédrique
Tính từ
- Có hình nhiều mặt.
- Cristal polyédriquetinh thể hình nhiều mặt
Dạng từ của polyédrique
| Số nhiều | polyédriques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ polyhedral
Câu hỏi thường gặp
polyédrique nghĩa là gì?
polyédrique (tính từ) nghĩa là có hình nhiều mặt.