TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polyéthylène

danh từ giống đực (m)
/pɔ.li.e.ti.lɛn/ giọng máy của trình duyệt

polyéthylène nghĩa là Polietilen.

Nghĩa của polyéthylène

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Polietilen.

Dạng từ của polyéthylène

Đi với mạo từ: un polyéthylène · le polyéthylène

Số nhiềupolyéthylènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ polyethylene

Câu hỏi thường gặp

polyéthylène nghĩa là gì?

polyéthylène (danh từ) nghĩa là Polietilen.

polyéthylène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polyéthylène (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.li.e.ti.lɛn/.

polyéthylène là giống đực hay giống cái?

polyéthylène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.