TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polémarque

danh từ giống đực (m)
/pɔ.le.maʁk/ giọng máy của trình duyệt

polémarque nghĩa là tư lệnh bộ binh.

Nghĩa của polémarque

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Tư lệnh bộ binh (cổ Hy Lạp).

Dạng từ của polémarque

Đi với mạo từ: un polémarque · le polémarque

Số nhiềupolémarques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ polemarch

Câu hỏi thường gặp

polémarque nghĩa là gì?

polémarque (danh từ) nghĩa là tư lệnh bộ binh.

polémarque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polémarque (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.le.maʁk/.

polémarque là giống đực hay giống cái?

polémarque là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.