TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polémique

danh từ giống cái (f)
/pɔ.le.mik/ giọng máy của trình duyệt

polémique nghĩa là cuộc luận chiến, cuộc bút chiến, luận chiến, bút chiến.

Nghĩa của polémique

Danh từ · giống cái

  1. Cuộc luận chiến; cuộc bút chiến.

Tính từ

  1. Luận chiến; bút chiến.
    • Style polémiquethể văn bút chiến

Dạng từ của polémique

Đi với mạo từ: une polémique · la polémique

Số nhiềupolémiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ polemic, controversy
  • Tính từ polemic; controversial

Câu hỏi thường gặp

polémique nghĩa là gì?

polémique (danh từ, tính từ) nghĩa là cuộc luận chiến, cuộc bút chiến, luận chiến, bút chiến.

polémique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polémique (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.le.mik/.

polémique là giống đực hay giống cái?

polémique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.