polémique
polémique nghĩa là cuộc luận chiến, cuộc bút chiến, luận chiến, bút chiến.
Nghĩa của polémique
Danh từ · giống cái
- Cuộc luận chiến; cuộc bút chiến.
Tính từ
- Luận chiến; bút chiến.
- Style polémiquethể văn bút chiến
Dạng từ của polémique
Đi với mạo từ: une polémique · la polémique
| Số nhiều | polémiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ polemic, controversy
- Tính từ polemic; controversial
Câu hỏi thường gặp
polémique nghĩa là gì?
polémique (danh từ, tính từ) nghĩa là cuộc luận chiến, cuộc bút chiến, luận chiến, bút chiến.
polémique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của polémique (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.le.mik/.
polémique là giống đực hay giống cái?
polémique là danh từ giống cái (dùng với une, la).