TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polypier

danh từ giống đực (m)
/pɔ.li.pje/ giọng máy của trình duyệt

polypier nghĩa là bộ sương san hô.

Nghĩa của polypier

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Bộ sương san hô.

Dạng từ của polypier

Đi với mạo từ: un polypier · le polypier

Số nhiềupolypiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ polypier, polyparium

Câu hỏi thường gặp

polypier nghĩa là gì?

polypier (danh từ) nghĩa là bộ sương san hô.

polypier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polypier (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.li.pje/.

polypier là giống đực hay giống cái?

polypier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.