TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polo

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɔ.lɔ/ giọng máy của trình duyệt

polo nghĩa là bóng polô, mã cầu, sơ mi thể thao.

Nghĩa của polo

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Bóng polô, mã cầu.
  2. Sơ mi thể thao.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Mũ polô (không vành, của nữ).

Dạng từ của polo

Đi với mạo từ: un polo · le polo

Số nhiềupolos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ polo (ball game played on horseback); polo shirt

Câu hỏi thường gặp

polo nghĩa là gì?

polo (danh từ) nghĩa là bóng polô, mã cầu, sơ mi thể thao.

polo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polo (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.lɔ/.

polo là giống đực hay giống cái?

polo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.