TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polochon

danh từ giống đực (m)
/pɔ.lɔ.ʃɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

polochon nghĩa là gối ống.

Nghĩa của polochon

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Gối ống (ở suốt đầu giường).

Dạng từ của polochon

Đi với mạo từ: un polochon · le polochon

Số nhiềupolochons

Câu hỏi thường gặp

polochon nghĩa là gì?

polochon (danh từ) nghĩa là gối ống.

polochon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polochon (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.lɔ.ʃɔ̃/.

polochon là giống đực hay giống cái?

polochon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.