TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pollution

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɔ.ly.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

pollution nghĩa là sự làm nhiễm bẩn, sự làm ô nhiễm, di tinh, mộng tinh.

Nghĩa của pollution

Danh từ · giống cái

  1. Sự làm nhiễm bẩn, sự làm ô nhiễm.
    • La pollution de l'airsự làm ô nhiễm không khí
  2. Y học Di tinh, mộng tinh.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Sự làm ô uế.

Dạng từ của pollution

Đi với mạo từ: une pollution · la pollution

Số nhiềupollutions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pollution

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với pollution

  • La pollution de l'environnement déclencha des changements climatiques sur toute la surface de la Terre. Ô nhiễm môi trường đã gây ra thay đổi khí hậu khắp Trái đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1595440

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pollution

Câu hỏi thường gặp

pollution nghĩa là gì?

pollution (danh từ) nghĩa là sự làm nhiễm bẩn, sự làm ô nhiễm, di tinh, mộng tinh.

pollution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pollution (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.ly.sjɔ̃/.

pollution là giống đực hay giống cái?

pollution là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.