pollution
pollution nghĩa là sự làm nhiễm bẩn, sự làm ô nhiễm, di tinh, mộng tinh.
Nghĩa của pollution
Danh từ · giống cái
- Sự làm nhiễm bẩn, sự làm ô nhiễm.
- La pollution de l'airsự làm ô nhiễm không khí
- Y học Di tinh, mộng tinh.
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự làm ô uế.
Dạng từ của pollution
Đi với mạo từ: une pollution · la pollution
| Số nhiều | pollutions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pollution
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với pollution
- La pollution de l'environnement déclencha des changements climatiques sur toute la surface de la Terre. Ô nhiễm môi trường đã gây ra thay đổi khí hậu khắp Trái đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1595440
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pollution
Câu hỏi thường gặp
pollution nghĩa là gì?
pollution (danh từ) nghĩa là sự làm nhiễm bẩn, sự làm ô nhiễm, di tinh, mộng tinh.
pollution phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pollution (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.ly.sjɔ̃/.
pollution là giống đực hay giống cái?
pollution là danh từ giống cái (dùng với une, la).