TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poivre

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pwavʁ/ giọng máy của trình duyệt

poivre nghĩa là hạt tiêu.

Nghĩa của poivre

Danh từ · giống đực

  1. Hạt tiêu.

Dạng từ của poivre

Đi với mạo từ: un poivre · le poivre

Số nhiềupoivres

Cụm từ, thành ngữ với poivre

  • piler du poivre — xem piler
  • poivre et sel — hoa râm
    • Cheveux poivre et seltóc hoa râm
  • poivre long — ớt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pepper (spice)

Câu hỏi thường gặp

poivre nghĩa là gì?

poivre (danh từ) nghĩa là hạt tiêu.

poivre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poivre (giọng Pháp chuẩn): /pwavʁ/.

poivre là giống đực hay giống cái?

poivre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.