TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poivrade

danh từ giống cái (f)
/pwa.vʁad/ giọng máy của trình duyệt

poivrade nghĩa là nước xốt hạt tiêu.

Nghĩa của poivrade

Danh từ · giống cái

  1. Nước xốt hạt tiêu.

Dạng từ của poivrade

Đi với mạo từ: une poivrade · la poivrade

Số nhiềupoivrades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ poivrade

Câu hỏi thường gặp

poivrade nghĩa là gì?

poivrade (danh từ) nghĩa là nước xốt hạt tiêu.

poivrade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poivrade (giọng Pháp chuẩn): /pwa.vʁad/.

poivrade là giống đực hay giống cái?

poivrade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.