poissonnerie
danh từ giống cái (f)
/pwa.sɔn.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
poissonnerie nghĩa là chợ cá, nghề buôn cá.
Nghĩa của poissonnerie
Danh từ · giống cái
- Chợ (bán) cá.
- Nghề buôn cá.
Dạng từ của poissonnerie
Đi với mạo từ: une poissonnerie · la poissonnerie
| Số nhiều | poissonneries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fishmonger's, fishmarket
Câu hỏi thường gặp
poissonnerie nghĩa là gì?
poissonnerie (danh từ) nghĩa là chợ cá, nghề buôn cá.
poissonnerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poissonnerie (giọng Pháp chuẩn): /pwa.sɔn.ʁi/.
poissonnerie là giống đực hay giống cái?
poissonnerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).