TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poissonneux

/pwa.sɔ.nø/ giọng máy của trình duyệt

poissonneux nghĩa là có nhiều cá.

Nghĩa của poissonneux

Tính từ

  1. Có nhiều cá.
    • Lac poissonneuxhồ nhiều cá

Dạng từ của poissonneux

Giống cáipoissonneuse /pwa.sɔ.nøz/
Giống cái số nhiềupoissonneuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ full of fish, abundant in fish, fishful

Câu hỏi thường gặp

poissonneux nghĩa là gì?

poissonneux (tính từ) nghĩa là có nhiều cá.

poissonneux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poissonneux (giọng Pháp chuẩn): /pwa.sɔ.nø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.