TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poissonnier

danh từ giống đực (m)
/pwa.sɔ.nje/ giọng máy của trình duyệt

poissonnier nghĩa là người bán cá, anh hàng cá, thuyền buôn cá.

Nghĩa của poissonnier

Danh từ · giống đực

  1. Người bán cá, anh hàng cá.
  2. Thuyền buôn cá.

Dạng từ của poissonnier

Đi với mạo từ: un poissonnier · le poissonnier

Số nhiềupoissonniers
Giống cáipoissonnière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fishmonger (someone who sells fish)

Câu hỏi thường gặp

poissonnier nghĩa là gì?

poissonnier (danh từ) nghĩa là người bán cá, anh hàng cá, thuyền buôn cá.

poissonnier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poissonnier (giọng Pháp chuẩn): /pwa.sɔ.nje/.

poissonnier là giống đực hay giống cái?

poissonnier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.