TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polyurique

giọng máy của trình duyệt

polyurique nghĩa là đái nhiều.

Nghĩa của polyurique

Tính từ

  1. Y học Đái nhiều.

Danh từ

  1. Y học Người đái nhiều.

Dạng từ của polyurique

Số nhiềupolyuriques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ polyuric

Câu hỏi thường gặp

polyurique nghĩa là gì?

polyurique (tính từ, danh từ) nghĩa là đái nhiều.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.