TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polariseur

/pɔ.la.ʁi.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt

polariseur nghĩa là phân cực, kính phân cực, máy phân cực.

Nghĩa của polariseur

Tính từ

  1. Vật lý học Phân cực.
    • Prisme polarisateurlăng kính phân cực

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Kính phân cực; máy phân cực.

Dạng từ của polariseur

Số nhiềupolariseurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ polarizer

Câu hỏi thường gặp

polariseur nghĩa là gì?

polariseur (tính từ, danh từ) nghĩa là phân cực, kính phân cực, máy phân cực.

polariseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polariseur (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.la.ʁi.zœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.