TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poliorcétique

danh từ giống cái (f)
/pɔ.ljɔʁ.se.tik/ giọng máy của trình duyệt

poliorcétique nghĩa là thuật hãm thành, hãm thành.

Nghĩa của poliorcétique

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Thuật hãm thành.

Tính từ

  1. Sử học Hãm thành.

Dạng từ của poliorcétique

Đi với mạo từ: une poliorcétique · la poliorcétique

Số nhiềupoliorcétiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ relative to siegecraft, poliorcetic
  • Danh từ poliorcetics, siegecraft (the science of laying siege)

Câu hỏi thường gặp

poliorcétique nghĩa là gì?

poliorcétique (danh từ, tính từ) nghĩa là thuật hãm thành, hãm thành.

poliorcétique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poliorcétique (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.ljɔʁ.se.tik/.

poliorcétique là giống đực hay giống cái?

poliorcétique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.