TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poliose

danh từ giống cái (f)
/pɔljoz/ giọng máy của trình duyệt

poliose nghĩa là chứng bạc lông.

Nghĩa của poliose

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng bạc lông.

Dạng từ của poliose

Đi với mạo từ: une poliose · la poliose

Số nhiềupolioses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ poliosis (decrease of melanin in hairs)

Câu hỏi thường gặp

poliose nghĩa là gì?

poliose (danh từ) nghĩa là chứng bạc lông.

poliose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poliose (giọng Pháp chuẩn): /pɔljoz/.

poliose là giống đực hay giống cái?

poliose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.