TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poliomyélitique

danh từ cả hai giống
/pɔ.ljɔ.mje.li.tik/ giọng máy của trình duyệt

poliomyélitique nghĩa là Người bị viêm tủy xám.

Nghĩa của poliomyélitique

Danh từ · cả hai giống

  1. Y học Người bị viêm tủy xám.

Tính từ

  1. xem poliomyélite — Viêm tủy xám, bệnh bại liệt trẻ em.

Dạng từ của poliomyélitique

Số nhiềupoliomyélitiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ polio

Câu hỏi thường gặp

poliomyélitique nghĩa là gì?

poliomyélitique (danh từ, tính từ) nghĩa là Người bị viêm tủy xám.

poliomyélitique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poliomyélitique (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.ljɔ.mje.li.tik/.

poliomyélitique là giống đực hay giống cái?

poliomyélitique là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.