TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polymérie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

polymérie nghĩa là hiện tượng trùng hợp.

Nghĩa của polymérie

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; hóa học; khoáng vật học Hiện tượng trùng hợp.

Dạng từ của polymérie

Đi với mạo từ: une polymérie · la polymérie

Số nhiềupolyméries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ polymerism

Câu hỏi thường gặp

polymérie nghĩa là gì?

polymérie (danh từ) nghĩa là hiện tượng trùng hợp.

polymérie là giống đực hay giống cái?

polymérie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.