TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polyamine

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

polyamine nghĩa là Poliamin.

Nghĩa của polyamine

Danh từ · giống cái

  1. Poliamin.

Dạng từ của polyamine

Đi với mạo từ: une polyamine · la polyamine

Số nhiềupolyamines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ polyamine

Câu hỏi thường gặp

polyamine nghĩa là gì?

polyamine (danh từ) nghĩa là Poliamin.

polyamine là giống đực hay giống cái?

polyamine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.