polyamine
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
polyamine nghĩa là Poliamin.
Nghĩa của polyamine
Danh từ · giống cái
- Poliamin.
Dạng từ của polyamine
Đi với mạo từ: une polyamine · la polyamine
| Số nhiều | polyamines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ polyamine
Câu hỏi thường gặp
polyamine nghĩa là gì?
polyamine (danh từ) nghĩa là Poliamin.
polyamine là giống đực hay giống cái?
polyamine là danh từ giống cái (dùng với une, la).