TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polyclinique

danh từ giống cái (f)
/pɔ.li.kli.nik/ giọng máy của trình duyệt

polyclinique nghĩa là bệnh viện đa khoa.

Nghĩa của polyclinique

Danh từ · giống cái

  1. Bệnh viện đa khoa.

Dạng từ của polyclinique

Đi với mạo từ: une polyclinique · la polyclinique

Số nhiềupolycliniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ private hospital

Câu hỏi thường gặp

polyclinique nghĩa là gì?

polyclinique (danh từ) nghĩa là bệnh viện đa khoa.

polyclinique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polyclinique (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.li.kli.nik/.

polyclinique là giống đực hay giống cái?

polyclinique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.