polychète
danh từ giống đực (m)
/pɔ.li.ʃɛt/ giọng máy của trình duyệt
polychète nghĩa là giun nhiều tơ, lớp giun nhiều tơ.
Nghĩa của polychète
Danh từ · giống đực
- Động vật học Giun nhiều tơ.
- Số nhiều Lớp giun nhiều tơ.
Dạng từ của polychète
Đi với mạo từ: un polychète · le polychète
| Số nhiều | polychètes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ polychete
Câu hỏi thường gặp
polychète nghĩa là gì?
polychète (danh từ) nghĩa là giun nhiều tơ, lớp giun nhiều tơ.
polychète phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của polychète (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.li.ʃɛt/.
polychète là giống đực hay giống cái?
polychète là danh từ giống đực (dùng với un, le).