TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polycopie

danh từ giống cái (f)
/pɔ.li.kɔ.pi/ giọng máy của trình duyệt

polycopie nghĩa là thuật in sao.

Nghĩa của polycopie

Danh từ · giống cái

  1. Thuật in sao.

Dạng từ của polycopie

Đi với mạo từ: une polycopie · la polycopie

Số nhiềupolycopies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ duplicating (of documents); duplicate (document)

Câu hỏi thường gặp

polycopie nghĩa là gì?

polycopie (danh từ) nghĩa là thuật in sao.

polycopie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polycopie (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.li.kɔ.pi/.

polycopie là giống đực hay giống cái?

polycopie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.