TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polyptyque

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

polyptyque nghĩa là tranh nhiều tấm.

Nghĩa của polyptyque

Danh từ · giống đực

  1. Hội họa Tranh nhiều tấm.

Dạng từ của polyptyque

Đi với mạo từ: un polyptyque · le polyptyque

Số nhiềupolyptyques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ polyptych

Câu hỏi thường gặp

polyptyque nghĩa là gì?

polyptyque (danh từ) nghĩa là tranh nhiều tấm.

polyptyque là giống đực hay giống cái?

polyptyque là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.