TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polycentrisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

polycentrisme nghĩa là thuyết nhiều trung tâm.

Nghĩa của polycentrisme

Danh từ · giống đực

  1. Chính trị Thuyết nhiều trung tâm (lãnh đạo).

Dạng từ của polycentrisme

Đi với mạo từ: un polycentrisme · le polycentrisme

Số nhiềupolycentrismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ polycentrism

Câu hỏi thường gặp

polycentrisme nghĩa là gì?

polycentrisme (danh từ) nghĩa là thuyết nhiều trung tâm.

polycentrisme là giống đực hay giống cái?

polycentrisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.