polar
danh từ giống đực (m)
/pɔ.laʁ/ giọng máy của trình duyệt
polar nghĩa là tiểu thuyết trinh thám.
Nghĩa của polar
Danh từ · giống đực
- Tiếng lóng, biệt ngữ Tiểu thuyết trinh thám.
Dạng từ của polar
Đi với mạo từ: un polar · le polar
| Số nhiều | polars |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ detective novel
Câu hỏi thường gặp
polar nghĩa là gì?
polar (danh từ) nghĩa là tiểu thuyết trinh thám.
polar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của polar (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.laʁ/.
polar là giống đực hay giống cái?
polar là danh từ giống đực (dùng với un, le).