TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polar

danh từ giống đực (m)
/pɔ.laʁ/ giọng máy của trình duyệt

polar nghĩa là tiểu thuyết trinh thám.

Nghĩa của polar

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng lóng, biệt ngữ Tiểu thuyết trinh thám.

Dạng từ của polar

Đi với mạo từ: un polar · le polar

Số nhiềupolars
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ detective novel

Câu hỏi thường gặp

polar nghĩa là gì?

polar (danh từ) nghĩa là tiểu thuyết trinh thám.

polar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polar (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.laʁ/.

polar là giống đực hay giống cái?

polar là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.