polycondensat
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
polycondensat nghĩa là chất đa trùng ngưng.
Nghĩa của polycondensat
Danh từ · giống đực
- Hóa học Chất đa trùng ngưng.
Dạng từ của polycondensat
Đi với mạo từ: un polycondensat · le polycondensat
| Số nhiều | polycondensats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ polycondensate
Câu hỏi thường gặp
polycondensat nghĩa là gì?
polycondensat (danh từ) nghĩa là chất đa trùng ngưng.
polycondensat là giống đực hay giống cái?
polycondensat là danh từ giống đực (dùng với un, le).