TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polystyle

/pɔ.lis.til/ giọng máy của trình duyệt

polystyle nghĩa là có nhiều cột.

Nghĩa của polystyle

Tính từ

  1. Có nhiều cột.
    • Temple polystyleđền nhiều cột

Dạng từ của polystyle

Số nhiềupolystyles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ polystyle

Câu hỏi thường gặp

polystyle nghĩa là gì?

polystyle (tính từ) nghĩa là có nhiều cột.

polystyle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polystyle (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.lis.til/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.