polystyle
/pɔ.lis.til/ giọng máy của trình duyệt
polystyle nghĩa là có nhiều cột.
Nghĩa của polystyle
Tính từ
- Có nhiều cột.
- Temple polystyleđền nhiều cột
Dạng từ của polystyle
| Số nhiều | polystyles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ polystyle
Câu hỏi thường gặp
polystyle nghĩa là gì?
polystyle (tính từ) nghĩa là có nhiều cột.
polystyle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của polystyle (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.lis.til/.