TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polyploïdisation

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

polyploïdisation nghĩa là sự đa bội hóa.

Nghĩa của polyploïdisation

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Sự đa bội hóa.

Dạng từ của polyploïdisation

Đi với mạo từ: une polyploïdisation · la polyploïdisation

Số nhiềupolyploïdisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ polyploidization

Câu hỏi thường gặp

polyploïdisation nghĩa là gì?

polyploïdisation (danh từ) nghĩa là sự đa bội hóa.

polyploïdisation là giống đực hay giống cái?

polyploïdisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.