polypnée
danh từ giống cái (f)
/pɔlipne/ giọng máy của trình duyệt
polypnée nghĩa là chứng thở gấp.
Nghĩa của polypnée
Danh từ · giống cái
- Y học Chứng thở gấp.
Dạng từ của polypnée
Đi với mạo từ: une polypnée · la polypnée
| Số nhiều | polypnées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ polypnea
Câu hỏi thường gặp
polypnée nghĩa là gì?
polypnée (danh từ) nghĩa là chứng thở gấp.
polypnée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của polypnée (giọng Pháp chuẩn): /pɔlipne/.
polypnée là giống đực hay giống cái?
polypnée là danh từ giống cái (dùng với une, la).