TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polypnée

danh từ giống cái (f)
/pɔlipne/ giọng máy của trình duyệt

polypnée nghĩa là chứng thở gấp.

Nghĩa của polypnée

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng thở gấp.

Dạng từ của polypnée

Đi với mạo từ: une polypnée · la polypnée

Số nhiềupolypnées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ polypnea

Câu hỏi thường gặp

polypnée nghĩa là gì?

polypnée (danh từ) nghĩa là chứng thở gấp.

polypnée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polypnée (giọng Pháp chuẩn): /pɔlipne/.

polypnée là giống đực hay giống cái?

polypnée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.