TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polypore

danh từ giống đực (m)
/pɔlipɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

polypore nghĩa là nấm lỗ.

Nghĩa của polypore

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Nấm lỗ.

Dạng từ của polypore

Đi với mạo từ: un polypore · le polypore

Số nhiềupolypores
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ polypore

Câu hỏi thường gặp

polypore nghĩa là gì?

polypore (danh từ) nghĩa là nấm lỗ.

polypore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polypore (giọng Pháp chuẩn): /pɔlipɔʁ/.

polypore là giống đực hay giống cái?

polypore là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.